Ngập lụt đô thị đang trở thành thách thức toàn cầu trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu. Thay vì cách tiếp cận chỉ tập trung vào mở rộng mạng lưới cống rãnh, xây thêm đê, Singapore đã tích hợp hạ tầng quản lý nước với không gian công cộng. Triết lý “sống chung với nước” được thể hiện nhất quán qua chương trình Active, Beautiful, Clean Waters (ABC Waters) từ năm 2006, với mục tiêu tích hợp hệ thống thoát nước với cảnh quan và cộng đồng. Sau gần hai thập kỷ triển khai, mô hình này không chỉ giảm thiểu nguy cơ ngập úng mà còn nâng cao chất lượng sống, tái định hình mối quan hệ giữa cư dân đô thị và tài nguyên nước. Hai trụ cột nổi bật trong mô hình chống ngập của Singapore là kiểm soát nước tại nguồn và tăng năng lực truyền dẫn dòng chảy. Đây là những kinh nghiệm quý giá mà TP HCM, đặc biệt là khu vực Thủ Đức, có thể tham khảo trong chiến lược chống ngập tương lai.
Kiểm soát tại nguồn: giữ nước và làm chậm dòng chảy
Ngay từ khâu quy hoạch, Singapore đã chú trọng giải pháp “kiểm soát nước tại nguồn”, tức giữ và làm chậm dòng chảy ngay khi chạm mặt đất, trước khi nước mưa dồn vào hệ thống thoát nước. Tại khu đô thị Kallang Riverside, đây là nguyên tắc thiết kế chủ đạo. Dự án này thí điểm mô hình Water Sensitive Urban Design (đô thị nhạy cảm với nước) ở cấp khu, bố trí nhiều hạ tầng xanh như hồ điều hòa sinh học (bio-retention basins) cùng các hồ điều tiết khô (detention ponds) cục bộ nhằm thu gom, lọc và tạm trữ nước trong các sự kiện mưa lớn. Mục tiêu là vừa giảm tải cho hệ thống cống, vừa tận dụng nước mưa như một nguồn tài nguyên bổ sung.
Thực tế, Singapore đã ban hành quy định buộc các dự án tái phát triển và phát triển mới phải kiểm soát nước mưa khi phát triển (post-development runoff control), điển hình như yêu cầu hệ số thoát nước tối đa 0,55 (tương đương sự hình thành dòng chảy trên thảm cỏ) cho các khu lớn hơn 0,2ha. Nước mưa ở đô thị được trữ lại qua các giải pháp hạ tầng xanh bao gồm vườn mưa, mái xanh, hồ điều hòa trước khi chảy vào sông.
Trong đồ án Quy hoach chung Thủ Đức đến năm 2040, tầm nhìn đến năm 2060 và quy định quản lý đi kèm, các chuyên gia của enCity trong vai trò chủ trì nội dung quản lý tài nguyên nước cũng đã nhấn mạnh định hướng “giữ nước tại nguồn”, khuyến khích xây dựng không gian điều tiết nước mưa. Cụ thể, các chiến lược đưa ra nhằm tăng cường khả năng trữ và làm chậm dòng chảy gây ngập do mưa bằng cách xây dựng các công trình trữ nước tập trung như hồ điều tiết, công viên tuyến tính bán ngập; đồng thời triển khai các giải pháp hạ tầng xanh phi tập trung để tăng khả năng trữ và thấm nước mưa tại nguồn: từ vườn mưa, tường xanh, mái nhà xanh cho tới bể chứa nước mưa ngầm và vật liệu thấm nước cho sân chơi, vỉa hè.
Tăng năng lực truyền dẫn dòng chảy: mở không gian cho nước

Bên cạnh việc kiểm soát nước ngay tại nguồn, Singapore còn chú trọng gia tăng năng lực truyền dẫn của hệ thống thoát nước hiện hữu. Điển hình là dự án Công viên Bishan-Ang Mo Kio. Trước khi cải tạo, khu vực này tồn tại một kênh bê tông thẳng, dài 2,7 km với chức năng thoát nước thuần túy, tách biệt hoàn toàn khỏi không gian công viên. Dự án đã tự nhiên hóa dòng chảy, biến con kênh thành một đoạn sông uốn lượn dài gần 3 km chảy xuyên qua công viên Bishan – Ang Mo Kio rộng 63 ha. Dòng sông mới có bờ thoai thoải bằng cỏ cây, cho phép nước có thể tràn lên thảm cỏ trong mưa lớn rồi rút dần mà không gây ngập cho khu dân cư. Nhờ lấy lại không gian cho nước, sức chứa và khả năng thoát lũ của dòng chảy đã tăng khoảng 40% so với trước, thậm chí có đoạn kênh được nạo vét mở rộng tăng tới 80% công suất thoát nước. Cũng quan trọng không kém, cách làm này tạo ra một dòng sông sinh thái giữa lòng đô thị, nơi người dân có thể tản bộ, vui chơi thay vì xa lánh kênh nước như trước đây. Thành công của Bishan cho thấy: khi dòng chảy được “dẫn đúng chỗ” qua các hành lang thoát nước tự nhiên, nó vừa giảm ngập hiệu quả vừa góp phần hình thành không gian công cộng có giá trị.
Ở quy mô lớn hơn, Singapore còn xây dựng các công trình đầu mối để tăng khả năng điều tiết dòng nước. Marina Barrage, đập ngăn vịnh Marina, là ví dụ tiêu biểu. Công trình này tạo nên một hồ chứa khổng lồ ngay trung tâm thành phố, giúp tách biệt nước mưa nội đô khỏi ảnh hưởng triều cường và tăng dung tích chứa nước ngọt cho Singapore. Mỗi khi mưa lớn trùng với triều lên, 7 cửa cống khổng lồ của Marina Barrage đóng lại, giữ nước ngọt bên trong hồ; sau đó máy bơm công suất lớn bơm nước ra biển khi cần. Nhờ đó, khu vực trũng thấp quanh vịnh Marina vẫn khô ráo, đồng thời Singapore có thêm nguồn nước dự trữ quý giá. Quan trọng hơn, đập Marina và các kênh cải tạo như Bishan đã thay đổi hẳn tư duy về chống ngập: từ chỗ chỉ thuần túy thoát nước, nay các công trình chống ngập còn phục vụ mục đích giải trí, công viên, du lịch.
Từ Singapore đến Thủ Đức: “phân vùng chứa nước, đa tầng chống ngập”

Quay trở lại Thủ Đức và TP HCM, bài toán chống ngập nơi đây cũng đòi hỏi cách tiếp cận tích hợp như Singapore. Quy hoạch chống ngập do enCity lập cho Thủ Đức đã đề xuất phân thành 10 lưu vực (catchments) và 170 tiểu lưu vực (sub-catchments) trên toàn thành phố, căn cứ theo đặc điểm địa hình, hệ thống kênh rạch và hiện trạng phát triển. Cách “phân vùng lưu vực” này cho phép khoanh vùng rủi ro ngập trong phạm vi nhỏ, tránh lan rộng, đồng thời giúp ưu tiên đầu tư các khu vực xung yếu với nguồn lực có hạn. Mỗi lưu vực chính được quy hoạch một hệ thống hồ điều tiết trung tâm, tận dụng trục sông suối hiện hữu, mở rộng và xây thêm cống kiểm soát triều tạo thành hồ trữ nước lớn chứa nước mưa. Xung quanh các hồ này là các công viên bán ngập và vành đai cây xanh, vừa tạo không gian cảnh quan, vừa đóng vai trò vùng trữ nước khi cần thiết. Bên cạnh đó, những khu đất trũng trong đô thị được tận dụng làm sân chơi, sân bóng… cũng sẽ trở thành nơi tạm chứa nước mỗi khi mưa lớn. Nhờ những giải pháp này, dung tích chứa nước nội vùng của Thủ Đức được nâng lên, giảm áp lực cho hệ thống thoát nước hiện hữu.
Một điểm đặc biệt trong quy hoạch Thủ Đức là sử dụng hạ tầng giao thông để giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra sự cố với hành lang ngăn triều và lũ. Một số tuyến đường chính cấp khu vực được quy hoạch đắp cao hơn mặt đất tự nhiên khoảng 0,3–0,5m, đóng vai trò như đê bao mềm phân tách giữa các khu vực trong hành lang ngăn triều và lũ. Khi một khu vực bị ngập nặng, những con đường đê bao này sẽ chặn dòng nước lũ không tràn sang khu bên cạnh, đồng thời vẫn đảm bảo lưu thông cho xe cứu hộ và thoát hiểm. Đây là tư duy “phân ô ngập” lấy cảm hứng từ mô hình chống ngập đa tầng của Hà Lan, giúp hạn chế hiệu ứng dây chuyền khi sự cố vỡ đê hoặc quá tải xảy ra.
Thay đổi tư duy: nước là tài sản, không phải mối đe dọa
Câu chuyện của Singapore và định hướng cho Thủ Đức cho thấy chống ngập không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật thoát nước, mà là bài toán quản trị tích hợp, xem nước là một nguồn tài nguyên chứ không phải mối đe dọa. Một thành phố chống ngập tốt là nơi nước được quản lý để trở thành một phần hữu ích của cảnh quan đô thị. Đó chính là hướng đi bền vững mà các đô thị Việt Nam nên hướng tới. Chỉ khi chung sống hài hòa với nước, chúng ta mới biến thách thức ngập úng thành cơ hội kiến tạo những thành phố đáng sống trong tương lai.
Tích nguồn: https://encity.co/

